D-Max 4X4 1.9 MT

- Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ
- An toàn tuyệt đối
- Khả năng vượt địa hình
- Thiết kế hoàng toàn mới
- Công nghệ đỉnh cao
- Nội thất cao cấp, tiện nghi thoải mái

 

Từ: 750,000,000 VNĐ

 

 

 

 

   

 

Tải catalogue
D-MAX LS 3.0 4x4 AT
D-MAX LS 3.0 4x4 AT
0 VNĐ
D-MAX LS 2.5 4x2 MT
D-MAX LS 2.5 4x2 MT
0 VNĐ
D-MAX LS 2.5 4x2 AT
D-MAX LS 2.5 4x2 AT
0 VNĐ
D-MAX LS 2.5 4x4 MT
D-MAX LS 2.5 4x4 MT
0 VNĐ
D-MAX LS 2.5 4x4 AT
D-MAX LS 2.5 4x4 AT
0 VNĐ

Nổi bật

- Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ
- An toàn tuyệt đối
- Khả năng vượt địa hình
- Thiết kế hoàng toàn mới
- Công nghệ đỉnh cao
- Nội thất cao cấp, tiện nghi thoải mái

 

Ngoại thất

 

 

 

 

Nội thất

 

Vận hành

 

An toàn

 

Tiện nghi

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thông số xe

Kích thước
Kích thước lòng thùng (DxRxC)
Góc thoát trước/sau
Chiều dài đầu / đuôi xe
Khoảng nhô trước/sau
Góc nâng tối đa
Khối lượng toàn bộ
D x R x C (mm)
5,295 x 1,860 x 1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3,095
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Trọng lượng không tải (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
2,800
Vết bánh xe trước/sau
1,570 / 1,570
Số chỗ ngồi
5
Đặc tính vận hành
Khả năng leo dốc tối đa (%)
Khả năng vượt dốc (tanθ)
Khối lượng
Khối lượng bản thân (kg)
1,980
Khối lượng tối đa
2,800
Không tải phân bổ cầu trước
Không tải phân bổ cầu sau
Động cơ
Mã động cơ
Model
Loại động cơ
4JJ1-TC HI
Dung tích công tác (cc)
2999
Nhiên liệu
Động cơ Commonrail VGS Turbo
Đường kính piston, hành trình xi lanh
95.4 x 104.9
Tỷ số nén
Công suất cực đại (Ps)
163 (120) / 3,200
Momen xoắn cực đại (Kgm)
380/1,800-2,200
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
76
Hệ thống truyền động
Hộp số
Số tự động 5 cấp
Loại hộp số
Gài cầu điện tử
Hệ thống treo
Trước
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
Sau
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
Cầu
Tải trọng cầu trước
tải trọng cầu sau
Phanh
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
Ngoài đô thị (l/100km)
Kết hợp (l/100km)
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh hỗ trợ
Hệ thống phanh chính
Trang bị chuyên dụng
Mâm kéo (Tải trong mâm kéo theo thiết kế x Độ cao mâm)
Bồn trộn (Chiều dài x Đường kính x Thể tích)
Khối lượng kéo theo thiết kế
Vô lăng gật gù
Tay lái trợ lực
Van điều hòa lực phanh
Góc nâng thùng tối đa
Các trang bị khác
Ghế hành khách
Thiết bị GPS
Khóa cửa trung tâm
Radio + AUX
Đồng hồ tốc độ
Thể tích khoang hành lý (m3)
Tủ lạnh
Ghế lái
Hệ thống Audio (AM/FM + USB + Bluetooth)
Hốc để kính
Hỗ trợ tựa lưng
Vô lăng điều chỉnh lên xuống
Cửa gió đèn đọc sách từng hàng ghế
Hộp để dụng cụ
Cửa sổ điều chỉnh điện
Điều hòa nhiệt độ
Thông số
D-MAX LS 3.0 4x4 AT
D-MAX LS 2.5 4x2 MT
D-MAX LS 2.5 4x2 AT
D-MAX LS 2.5 4x4 MT
D-MAX LS 2.5 4x4 AT
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG
-Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)
5,295 x 1,860 x 1795
5,295 x 1,860 x 1785
5,295 x 1,860 x 1785
5,295 x 1,860 x 1795
5,295 x 1,860 x 1795
-Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C) (mm)
1,485 x 1,530 x 465
1,485 x 1,530 x 465
1,485 x 1,530 x 465
1,485 x 1,530 x 465
1,485 x 1,530 x 465
-Chiều dài cơ sở (mm)
3,095
3,095
3,095
3,095
3,095
-Vệt bánh xe trước & sau (mm)
1,570 / 1,570
1,570 / 1,570
1,570 / 1,570
1,570 / 1,570
1,570 / 1,570
-Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
220
220
235
235
-Trọng lượng toàn bộ (kg)
2,800
2,700
2,700
2,800
2,800
-Trọng lượng bản thân (kg)
1,980
1,800
1,825
1,905
1,925
-Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
76
76
76
76
76
-Số chỗ ngồi (chỗ)
5
5
5
5
5
ĐỘNG CƠ
-Loại
4JJ1-TC HI
4JK1-TC
4JK1-TC
4JK1-TC
4JK1-TC
-Đường kính & hành trình pistol (mm)
95.4 x 104.9
95.4 x 87.4
95.4 x 87.4
95.4 x 87.4
95.4 x 87.4
-Dung tích xi lanh (cc)
2999
2499
2499
2499
2499
-Công suất cực đại (PS (kw)/rpm)
163 (120) / 3,200
136 (100) /3,600
136 (100) /3,600
136 (100) /3,600
136 (100) /3,600
-Mô-men xoắn cực đại (N.m/ rpm)
380/1,800-2,200
320/1,800-2,800
320/1,800-2,800
320/1,800-2,800
320/1,800-2,800
-Hệ thống phun nhiên liệu
Động cơ Commonrail VGS Turbo
Động cơ Commonrail VGS Turbo
Động cơ Commonrail VGS Turbo
Động cơ Commonrail VGS Turbo
Động cơ Commonrail VGS Turbo
-Tiêu chuẩn khí thải
EURO 2
EURO 2
EURO 2
EURO 2
EURO 2
-Máy phát điện
12V-90A
12V-90A
12V-90A
12V-90A
12V-90A
TRUYỀN ĐỘNG
-Hộp số
Số tự động 5 cấp
Số sàn 5 cấp
Số tự động 5 cấp
Số tự động 5 cấp
Số tự động 5 cấp
-Hệ thống gài cầu
Gài cầu điện tử
-
-
Gài cầu điện tử
Gài cầu điện tử
KHUNG XE
-Hệ thống treo (Trước/sau)
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn/Lá hợp kim bán nguyệt
-Hệ thống phanh (Trước/sau)
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
Đĩa tản nhiệt/Phanh tang trống đường kính 295 mm
-Mâm xe
Mâm nhôm đúc hợp kim 17 inch
Mâm nhôm đúc hợp kim 16 inch
Mâm nhôm đúc hợp kim 16 inch
Mâm nhôm đúc hợp kim 17 inch
Mâm nhôm đúc hợp kim 17 inch
-Bánh xe
255/65R17
245/70R16
245/70R16
255/65R17
255/65R17
AN TOÀN
-Vi sai chống trượt
Không
Không
Không
Không
-Túi khí
Tài xế & hành khách trước
Tài xế & hành khách trước
Tài xế & hành khách trước
Tài xế & hành khách trước
Tài xế & hành khách trước
-Hệ thống phanh: ABS/EBD/BA
-Điều khiển cửa sổ
Cửa điều khiển điện & Khóa cửa trung tâm
Cửa điều khiển điện & Khóa cửa trung tâm
Cửa điều khiển điện & Khóa cửa trung tâm
Cửa điều khiển điện & Khóa cửa trung tâm
Cửa điều khiển điện & Khóa cửa trung tâm
-Khóa trẻ em
Cửa sau
Cửa sau
Cửa sau
Cửa sau
Cửa sau
-Cửa sổ chống kẹt tay
Cửa sổ ghế tài xế
Cửa sổ ghế tài xế
Cửa sổ ghế tài xế
Cửa sổ ghế tài xế
Cửa sổ ghế tài xế
-Cửa tự động khóa khi vận tốc đạt 20km/h
-Thanh chịu lực chống va đập bên hông xe
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
-Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
MÀU XE
-Đỏ sa mạc
-Trắng
-Vàng cát
-Bạc titan
-Đen sapphire

Sản phẩm liên quan

DMAX 4X2 1.9 MT

DMAX 4X2 1.9 MT

Giá: 620,000,000 VNĐ
Giá cũ: 650,000,000 VNĐ

Công nghệ Blue – Power tiên tiến – Tiêu chuẩn công nghệ mới đẳng cấp thế giới

D-Max 4X2 1.9 AT

D-Max 4X2 1.9 AT

Giá: 710,000,000 VNĐ
Giá cũ: 740,000,000 VNĐ

GIẢM NGAY THÊM 30 TRIỆU ĐỒNG !!!!!

 
D-MAX 4X4 3.0 AT

D-MAX 4X4 3.0 AT

Giá: 790,000,000 VNĐ
Giá cũ: 820,000,000 VNĐ

- Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ
- An toàn tuyệt đối
- Khả năng vượt địa hình
- Thiết kế hoàng toàn mới
- Công nghệ đỉnh cao
- Nội thất cao cấp, tiện nghi thoải mái

Xem thêm

Tất cả:29569
Hôm nay:73
Đang truy cập:4