DMAX 4X2 1.9 MT

Công nghệ Blue – Power tiên tiến – Tiêu chuẩn công nghệ mới đẳng cấp thế giới

Từ: 650,000,000 VNĐ
0%

     

     

     

     

       
    Tải catalogue
    DMAX 1.9MT LS
    DMAX 1.9MT LS
    630,000,000 VNĐ
    DMAX 1.9AT Prestige
    DMAX 1.9AT Prestige
    720,000,000 VNĐ
    DMAX 1.9AT 4X4 Prestige
    DMAX 1.9AT 4X4 Prestige
    730,000,000 VNĐ
    DMAX 3.0AT 4X4 Prestige
    DMAX 3.0AT 4X4 Prestige
    820,000,000 VNĐ

    Nổi bật

    Công nghệ Blue – Power tiên tiến – Tiêu chuẩn công nghệ mới đẳng cấp thế giới

    Ngoại thất

     

    Mặt ga lăng mới

     

     

    Đèn trước mới

     

     

    Đèn sương mù mới

     

     

    Mâm nhôm đúc hợp kim 18 inch

     

     

    Cụm đèn sau công nghệ LED

     

    Nội thất

     

    Nội thất

     

    Bộ điều khiển âm thanh trên tay lái

     

     

    Hệ thống giải trí cao cấp ISUZU THEATER SYSTEM

     

     

    VÔ LĂNG ĐA CHỨC NĂNG

     

     

    KHÔNG GIAN RỘNG RÃI

     

     

    ĐỒNG HỒ TAPLO KIỂU MỚI

     

    Vận hành

     

    Động Cơ

     

    XÍCH TRUYỀN ĐỘNG

     

     

    TD TĂNG ÁP VGS MẠNH MẼ

     

     

    NÚT KHỞI ĐỘNG/DỪNG ĐỘNG CƠ

     

     

    HỘP SỐ BÁN TỰ ĐỘNG TIÊN TIẾN

     

    An toàn

     

    An toàn

     

    I-GRIP PLATFORM

     

     

    6 TÚI KHÍ AN TOÀN

     

     

    HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀ CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ

     

     

    HỆ THỐNG HỖ TRỢ KHỞI HÀNH NGANG DỐC HSA

     

    Tiện nghi

     

    Phụ kiện

     

    Thông số xe

    Thông số
    DMAX 1.9MT LS
    DMAX 1.9AT Prestige
    DMAX 1.9AT 4X4 Prestige
    DMAX 3.0AT 4X4 Prestige
    KÍCH THƯỚC
    -Kích thước tổng thể DxRxC (mm)
    5295 x 1860 x 1785
    5295 x 1860 x 1795
    5295 x 1860 x 1795
    5295 x 1860 x 1795
    -Chiều dài cơ sở (mm)
    3095
    3095
    3095
    3095
    -Vệt bánh xe trước - sau (mm)
    1570/1570
    1570/1570
    1570/1570
    1570/1570
    -Khoảng sáng gầm xe (mm)
    225
    235
    235
    235
    -Bán kính quay vòng tối thiểu (mm)
    6.3
    6.3
    6.3
    6.3
    TRỌNG LƯỢNG
    -Trọng lượng bản thân (Kg)
    1820
    1870
    1940
    2010
    Trọng lượng toàn bộ (Kg)
    2700
    2700
    2800
    2800
    -Dung tích thùng nhiên liệu (Lít)
    76
    76
    76
    76
    -Số chổ ngồi (Người)
    05
    05
    05
    05
    ĐỘNG CƠ - HỢP SỐ
    -Kiểu động cơ
    RZ4E
    RZ4E
    RZ4E
    4JJ1-H1
    -Loại
    4 xy lanh thẳng hàng. Động cơ dầu 1.9L, phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp
    4 xy lanh thẳng hàng. Động cơ dầu 1.9L, phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp
    4 xy lanh thẳng hàng. Động cơ dầu 1.9L, phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp
    4 xy lanh thẳng hàng, Động cơ dầu 3.0L, phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp
    -Dung tích xy-lanh (cc)
    1898
    1898
    1898
    2999
    -Công suất cực đại (Ps(kW)/rpm)
    150 (110)/3600
    150 (110)/3600
    150 (110)/3600
    177 (130)/3600
    -Mô men xoắn cực đại Nm(kgm)/rpm
    350/1800-2600
    350/1800-2600
    350/1800-2600
    380/1800-2800
    -Dẫn động
    -
    -
    -
    -
    -Hộp số
    Số sàn 6 cấp
    Số sàn 6 cấp
    Số sàn 6 cấp
    Số tự động 6 cấp
    -Tiêu chuẩn khí thải
    EURO 4
    EURO 4
    EURO 4
    EURO 4
    -Tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100Km)
    -
    -
    -
    -
    -Trong đô thị (L/100Km)
    -
    -
    -
    -
    -Ngoài đô thị (L/100Km)
    -
    -
    -
    -
    KHUNG XE
    -Hệ thống treo (Trước)
    Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xò xoắn
    Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xò xoắn
    Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xò xoắn
    Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xò xoắn
    -Hệ thống treo (Sau)
    Là hợp kim bán nguyệt
    Là hợp kim bán nguyệt
    Là hợp kim bán nguyệt
    Là hợp kim bán nguyệt
    -Hệ thống phanh (Trước)
    Đĩa
    Đĩa
    Đĩa
    Đĩa
    -Hệ thống phanh (Sau)
    Tang trống
    Tang trống
    Tang trống
    Tang trống
    -Trợ lực lái
    Thủy lực
    Thủy lực
    Thủy lực
    Thủy lực
    -Lớp xe
    245/70R16
    255/60R18
    255/60R18
    255/60R18
    -Mâm xe
    Hợp kim nhôm
    Hợp kim nhôm
    Hợp kim nhôm
    Hợp kim nhôm
    NGOẠI THẤT
    -Cụm đèn trước
    Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Điều chỉnh độ cao bằng tay)
    Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Điều chỉnh độ cao bằng tay)
    Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Điều chỉnh độ cao bằng tay)
    Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
    -Đèn LED chạy ban ngày
    -
    -
    -
    -
    -Đèn sương mù phía trước
    Có (Với viền trang trí màu xám)
    Có (Với viền trang trí màu xám)
    Có (Với viền trang trí màu xám)
    Có (Với viền trang trí màu xám)
    -Đèn sương mù phía sau
    -
    -
    -
    -
    -Cánh hướng gió sau
    -
    -
    -
    -
    -Thanh trang trí thể thao trên mui xe
    -Gương chiếu hậu ngoài
    Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
    Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
    Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
    Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
    -Lưới tản nhiệt
    -
    -
    -
    -
    -Mạ Crom
    NỘI THẤT
    -Tay lái (Kiểu)
    3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển ấm thanh 7 thoại rãnh tay
    3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển ấm thanh 7 thoại rãnh tay
    3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển ấm thanh 7 thoại rãnh tay
    3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển ấm thanh 7 thoại rãnh tay
    -Tay lái (Điều chỉnh)
    Gật gù
    Gật gù
    Gật gù
    Gật gù
    -Màn hình hiển thị đa thông tin
    Màn hình cảm ứng 6.5 inch
    Màn hình cảm ứng 8 inch CLARION
    Màn hình cảm ứng 8 inch CLARION
    Màn hình cảm ứng 8 inch CLARION
    -Khởi động bằng nút bấm
    -
    -Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
    Có (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
    Có (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
    Có (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
    -Hệ thống điều hòa
    Tự động
    Tự động
    Tự động
    Tự động
    -Hệ thống âm thanh
    DVD CLARION
    Màn hình cảm ứng 8 inch CLARION, Bluetooth, USB, Apple CarPlay: Android Auto
    Màn hình cảm ứng 8 inch CLARION, Bluetooth, USB, Apple CarPlay: Android Auto
    Màn hình cảm ứng 8 inch CLARION, Bluetooth, USB, Apple CarPlay: Android Auto
    -Thiết bị dẫn đường GPS Vietmap
    -Màn hình LCD trên trần ở hàng ghế thứ 2
    -
    -
    -
    -
    -Kết nối USB
    -Ghế ngồi (Hàng ghế thứ 1)
    Chỉnh tay
    Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
    Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
    Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
    -Ghế ngồi (Hàng ghế thứ 2)
    Gập 60 trên 40, có tựa tay ở giữa
    Gập 60 trên 40, có tựa tay ở giữa
    Gập 60 trên 40, có tựa tay ở giữa và ngăn để ly
    Gập 60 trên 40, có tựa tay ở giữa và ngăn để ly
    -Ghế ngồi (Hàng ghế thứ 3)
    -
    -
    -
    -
    -Ghế ngồi (Chất liệu)
    Nĩ (Cao cấp)
    Da (Màu đen)
    Da (Màu đen)
    Da (Màu đen)
    -Ổ cấm điện 12V, 120W
    AN TOÀN
    -Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS
    -Hệ thống phân bổ lực phanh điện từ EBD
    -Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp - BA
    -Hệ thống cân bằng điện tử - ESP
    -Hệ thống kiểm soát lực kéo - TCS
    -Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
    -Hệ thống điều khiển hành trình
    -
    -
    -
    -
    -Túi khí
    02
    06
    06
    06
    -Dây đai an toàn (Hàng ghế thứ 1)
    ELR x 2 với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
    ELR x 2 với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
    ELR x 2 với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
    ELR x 2 với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
    -Dây đai an toàn (Hàng ghế thứ 2)
    ELR x 3
    ELR x 3
    ELR x 3
    ELR x 3
    -Dây đai an toàn (Hàng ghế thứ 3)
    -
    -
    -
    -
    -Khóa cửa tự động theo tốc độ
    -Khóa của tự động mở khi túi khí bung
    -Khóa cửa trung tâm
    -Khóa cửa bảo vệ trẻ em
    Có (Cửa sau)
    Có (Cửa sau)
    Có (Cửa sau)
    Có (Cửa sau)
    -Khóa cửa từ xa với chức năng chống trộm
    -Camera lùi
    -
    -
    -
    -
    -Thanh gia cường cửa xe
    Có (Tất cả các cửa hông)
    Có (Tất cả các cửa hông)
    Có (Tất cả các cửa hông)
    Có (Tất cả các cửa hông)

    Sản phẩm liên quan

    D-Max 4X2 1.9 AT

    D-Max 4X2 1.9 AT

    Giá: 710,000,000 VNĐ
    Giá cũ: 740,000,000 VNĐ

    GIẢM NGAY THÊM 30 TRIỆU ĐỒNG !!!!!

     
    D-Max 4X4 1.9 MT

    D-Max 4X4 1.9 MT

    Giá: 720,000,000 VNĐ
    Giá cũ: 750,000,000 VNĐ

    - Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ
    - An toàn tuyệt đối
    - Khả năng vượt địa hình
    - Thiết kế hoàng toàn mới
    - Công nghệ đỉnh cao
    - Nội thất cao cấp, tiện nghi thoải mái

     

    D-MAX 4X4 3.0 AT

    D-MAX 4X4 3.0 AT

    Giá: 790,000,000 VNĐ
    Giá cũ: 820,000,000 VNĐ

    - Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ
    - An toàn tuyệt đối
    - Khả năng vượt địa hình
    - Thiết kế hoàng toàn mới
    - Công nghệ đỉnh cao
    - Nội thất cao cấp, tiện nghi thoải mái

    Xem thêm

    Tất cả:24751
    Hôm nay:80
    Đang truy cập:1