đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử
0916 32 11 22

MU-X B7 PLUS 1.9 AT 4X2

Từ: 859,000,000 VNĐ
MU-X B7 PLUS 1.9 AT 4X2
MU-X B7 PLUS 1.9 AT 4X2
859,000,000 VNĐ

Nổi bật

Ngoại thất

denpha-nt

 

ĐÈN PHA BI LED PROJECTOR KẾT HỢP ĐÈN BAN NGÀY LED

 

densuongmu-nt

 

ĐÈN SƯƠNG MÙ VỚI VIỀN TRANG TRÍ MẠ CROM

 

cumdensau-nt

 

CỤM ĐÈN SAU CÔNG NGHỆ LED

 

angten-nt

 

ANG-TEN DẠNG ĐUÔI CÁ

 

mamnhomduc-nt

 

MÂM NHÔM ĐÚC HỢP KIM 16"

 

Nội thất

 

 donghotaplo-not

 

ĐỒNG HỒ TAPLO KIỂU MỚI

  

congsac

 

CỔNG USB SẠC NHANH (5V/1.2A)

 

 

Vận hành

 

dongco-vh

 

ĐỘNG CƠ 1.9 DDI BLUE POWER MỚI

 

 phundientu-vh

 

HỆ THỐNG PHUN NHIÊN LIỆU ĐIỆN TỬ

  

malot-vh

 

CÔNG NGHỆ MẠ LÓT

 

hethongtreo-vh

 

HỆ THỐNG TREO TRƯỚC ĐỘC LẬP, TAY ĐÒN KÉP - GIẢM SÓC KHÍ


HỆ THỐNG TREO SAU PHỤ THUỘC, LIÊN KẾT 5 ĐIỂM, GIẢM SÓC KHÍ

  

An toàn

khungthep-ct

 

KHUNG THÉP CHỊU LỰC CAO

 

 

Tiện nghi

Thông số xe

Kích thước
Kích thước lòng thùng (D X R X C)
Góc thoát trước/sau
Chiều dài đầu / đuôi xe
Khoảng nhô trước/sau
Góc nâng tối đa
Khối lượng toàn bộ
D x R x C (mm)
4825 x 1860 x 1860
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
Vết bánh xe trước/sau
1570/1570
Số chỗ ngồi
7
Khối lượng
Khối lượng bản thân (kg)
1980
Khối lượng tối đa
2650
Không tải phân bổ cầu trước
Không tải phân bổ cầu sau
Động cơ
RZ4E-TC
Mã động cơ
Model
Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, Động cơ dầu 1.9L, Intercooler VGS Turbo, Common rail
Dung tích công tác (cc)
1898
Nhiên liệu
Đường kính piston, hành trình xi lanh
Tỷ số nén
Công suất cực đại (Ps)
150 (110)/3600
Momen xoắn cực đại (Kgm)
350/1800-2600
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
65
Hộp số
Số tự động 6 cấp
Loại hộp số
Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo
Trước
Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Sau
Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
8.49 Lít/100 km
Ngoài đô thị (l/100km)
6 Lít/100 km
Kết hợp (l/100km)
6.93 Lít/100 km
Thông số
MU-X B7 PLUS 1.9 AT 4X2
Khối lượng
-Khối lượng toàn bộ (Kg)
2650
-Khối lượng bản thân (Kg)
1980
-Số chỗ ngồi (Người)
7
-Thùng nhiên liệu (Lít)
65
Kích thước
-Kích thước tổng thể DxRxC (mm)
4825 x 1860 x 1860
-Chiều dài cơ sở (mm)
2845
-Vệt bánh xe trước - sau (mm)
1570/1570
-Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
-Chiều dài đầu - đuôi xe (mm)
Động cơ & Truyền động
-Tên động cơ
RZ4E-TC
-Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, Động cơ dầu 1.9L, Intercooler VGS Turbo, Common rail
-Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-Dung tích xy lanh (CC)
1898
-Đường kính và hành trình piston (mm)
-Công suất cực đại (Ps(kW)/rpm)
150 (110)/3600
-Momen xoắn cực đại (N.m(kgf.m)/rpm)
350/1800-2600
-Hộp số
Số tự động 6 cấp
KHUNG XE
-Hệ thống treo (Trước)
Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
-Hệ thống treo (Sau)
Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
-Hệ thống phanh (Trước)
Đĩa
-Hệ thống phanh (Sau)
Đĩa
-Trợ lực lái
Thủy lực
-Lớp xe
255/60R18
-Mâm xe
Hợp kim nhôm 18″
NGOẠI THẤT
-Cụm đèn trước
Bi-LED Projector (Tự động điều chỉnh độ cao) tích hợp đèn chạy ban ngày LED
-Đèn LED chạy ban ngày
-Đèn sương mù phía trước
-Đèn sương mù phía sau
-Cánh hướng gió sau
-Thanh trang trí thể thao trên mui xe
-Gương chiếu hậu ngoài
Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
-Lưới tản nhiệt
-Mạ Crom
-Bậc lên xuống
NỘI THẤT
-Tay lái (Kiểu)
Bọc da
-Tay lái (Điều chỉnh)
3 chấu, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay & điều khiển hành trình
-Màn hình hiển thị đa thông tin
-Khởi động bằng nút bấm
-Cửa sổ điều chỉnh điện
ó (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
-Hệ thống điều hòa
Tự động
-Hệ thống âm thanh
-Thiết bị dẫn đường GPS Vietmap
-Màn hình LCD trên trần ở hàng ghế thứ 2
-Kết nối USB
Có (02)
-Ghế ngồi (Hàng ghế thứ 1)
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
-Ghế ngồi (Hàng ghế thứ 2)
Gập 60:40, có tựa tay ở giữa và ngăn để ly
-Ghế ngồi (Hàng ghế thứ 3)
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
-Ghế ngồi (Chất liệu)
Da (Màu Beige)
-Ổ cấm điện 12V, 120W
Có (Hộc đựng vật dụng tiện ích & khoang hành lý)
AN TOÀN
-Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS
-Hệ thống phân bổ lực phanh điện từ EBD
-Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp - BA
-Hệ thống cân bằng điện tử - ESP
-Hệ thống kiểm soát lực kéo - TCS
-Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
-Hệ thống điều khiển hành trình
-Túi khí
02
-Dây đai an toàn (Hàng ghế thứ 1)
ELR x 2 với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng
-Dây đai an toàn (Hàng ghế thứ 2)
ELR x 3
-Dây đai an toàn (Hàng ghế thứ 3)
ELR x 2
-Khóa cửa tự động theo tốc độ
-Khóa của tự động mở khi túi khí bung
-Khóa cửa trung tâm
-Khóa cửa bảo vệ trẻ em
Có (Cửa sau)
-Khóa cửa từ xa với chức năng chống trộm
-Camera lùi

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 4825 x 1860 x 1860
Chiều dài cơ sở mm 2845
Vệt bánh xe trước & sau mm 1570/1570
Khoảng sáng gầm xe mm 230
Bánh kính vòng quay tối thiểu m 5.8

 

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng bản thân kg 1980
Trọng lượng toàn bộ kg 2650
Dung tích thùng nhiên liệu Lít 65
Số chỗ ngồi Người 07


ĐỘNG CƠ

 

Kiểu   RZ4E-TC
Loại   4 xy lanh thẳng hàng, Động cơ dầu 1.9L, Intercooler VGS Turbo, Common rail
Dung tích xy-lanh cc 1898
Công suất cực đại PS (KW)/rpm 150 (110)/3600
Mô men xoắn cực đại Nm/rpm 350/1800-2600
Công thức bánh xe   4×2 (Cầu sau)
Máy phát điện   12V-120A
Tiêu chuẩn khí thải   EURO 4
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 6.93 Lít/100 km
Trong đô thị 8.49 Lít/100 km
Ngoài đô thị 6 Lít/100 km

 

HỘP SỐ 

 

Loại   Số tự động 6 cấp
Hệ thống gài cầu  

 

KHUNG XE

 

Hệ thống treo Trước Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Hệ thống phanh Trước Đĩa
Sau Đĩa
Trợ lực lái   Thủy lực
Kích thước lốp xe   255/60R18
Mâm xe   Hợp kim nhôm 18″

 

TRANG BỊ ĐẶC BIỆT

 

Viền trang trí đèn sương mù   Màu đen
Trang trí cản sau  
Viền trang trí mặt cần số   Mạ crôm
Viền trang trí hộc để cốc trung tâm   Mạ crôm

 

NGOẠI THẤT

 

Cụm đèn trước   Bi-LED Projector (Tự động điều chỉnh độ cao) tích hợp đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù  
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm
Ga lăng   Mạ crôm
Thanh trang trí thể thao mui xe  
Kính chiếu hậu ngoài   Mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh và gập điện
Ăng-ten   Dạng đuôi cá
Bậc lên xuống  
Cánh hướng gió sau  

 

NỘI THẤT

 

Tay lái Loại Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay & điều khiển hành trình
Đỉnh đồng hồ táp lô   Ốp PVC
Đồng hồ táp lô   Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Hộc cửa gió 2 bên   Ốp viền trang trí đen mờ
Nút điều chỉnh hướng gió điều hòa   Mạ crôm
Ghế ngồi Hàng ghế thứ 1 Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay ở giữa và ngăn để ly
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Chất liệu Da (Màu Beige)
Táp pi cửa xe   Ốp da (Màu Beige) / Viền trang trí vân gỗ
Ốp PVC (Màu Beige) tại vị trí tay gác cửa
Táp lô điều khiển công tắc cửa xe   Viền trang trí đen bóng
Cần số tự động   Ốp vân gỗ
Mặt cần số tự động   Viền trang trí đen bóng
Nút nhả phanh tay   Mạ crôm
Nắp hộc đựng vật dụng tiện ích trung tâm   Ốp PVC (Màu Beige)
Nắp hộc đựng vật dụng tiện ích phía trước   Ốp PVC / Viền vân gỗ với logo Isuzu mu-X
Tay chốt mở cửa trong   Mạ crôm


TIỆN ÍCH
 

 

Khóa cửa từ xa  
Hệ thống điều hòa   Tự động
Hệ thống giải trí   Màn hình cảm ứng 8 inches, Bluetooth, USB
Số loa   06
Cổng USB dành cho sạc (5V/2.1A)   Có (02)
Màn hình ốp trần cho hàng ghế thứ 2   Màn hình LCD 10.2 inches
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (Lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái)
Ổ cắm điện (12V, 120W)   Có (Hộc đựng vật dụng tiện ích & khoang hành lý)
Thảm lót sàn  


AN TOÀN
 

 

Túi khí   02
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)  
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)  
Hệ thống phanh thông minh (BOS)  
Camera lùi  
Dây đai an toàn Hàng ghế thứ 1 ELR x 2 với bộ căng đai sớm & tự động nới lỏng
Hàng ghế thứ 2 ELR x 3
Hàng ghế thứ 3 ELR x 2
Khóa cửa tự động theo tốc độ  
Khóa cửa tự động mở khi túi khí bung  
Khóa cửa trung tâm  
Khóa cửa bảo vệ trẻ em   Có (Cửa sau)
Thanh gia cường cửa xe   Có (Tất cả các cửa hông)

 

Sản phẩm liên quan

MU-X B7 1.9 4X2 MT

MU-X B7 1.9 4X2 MT

Từ: 799,000,000 VNĐ
MU-X PRESTIGE 1.9 4X2 AT

MU-X PRESTIGE 1.9 4X2 AT

Từ: 949,000,000 VNĐ
Xem thêm

Tất cả:112510
Hôm nay:21
Đang truy cập:4